dizzy gillespie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (tên riêng):
- Nghệ sĩ kèn trumpet jazz người Mỹ, một nhân vật tiên phong của thể loại bebop: "Dizzy Gillespie" là tên nghệ danh của John Birks Gillespie, một nghệ sĩ biểu diễn, nhà soạn nhạc và nhạc trưởng có ảnh hưởng lớn trong lịch sử nhạc jazz.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dizzy Gillespie was famous for his puffed cheeks and bent trumpet. (Dizzy Gillespie nổi tiếng với đôi má phồng và cây kèn trumpet cong.)
- We studied the influence of Dizzy Gillespie on modern jazz. (Chúng tôi đã nghiên cứu ảnh hưởng của Dizzy Gillespie đối với nhạc jazz hiện đại.)
- This song is a classic composition by Dizzy Gillespie. (Bài hát này là một sáng tác kinh điển của Dizzy Gillespie.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the style of Dizzy Gillespie": theo phong cách của Dizzy Gillespie.
- The young trumpeter tried to play in the style of Dizzy Gillespie. (Người thổi kèn trumpet trẻ đã cố gắng chơi theo phong cách của Dizzy Gillespie.)
"The legacy of Dizzy Gillespie": di sản của Dizzy Gillespie.
- The festival celebrated the enduring legacy of Dizzy Gillespie. (Lễ hội tôn vinh di sản lâu bền của Dizzy Gillespie.)
Biến thể và từ gần giống
- Bebop (n): một thể loại nhạc jazz phức tạp với nhịp độ nhanh và hòa âm phức tạp, mà Dizzy Gillespie là một trong những người sáng lập.
- Trumpeter (n): nghệ sĩ thổi kèn trumpet.
Từ đồng nghĩa
- Jazz trumpeter: nghệ sĩ kèn trumpet jazz.
- Bebop pioneer: người tiên phong của dòng nhạc bebop.
Thành ngữ liên quan
- To have cheeks like Dizzy Gillespie: một cách ví von về đôi má phồng khi thổi kèn, lấy cảm hứng từ hình ảnh đặc trưng của ông.
- When he plays the trumpet, he has cheeks like Dizzy Gillespie. (Khi anh ấy thổi kèn trumpet, anh ấy có đôi má phồng như Dizzy Gillespie.)
Noun
- nghệ sỹ thổi trumpet nhạc jazz người Mỹ đồng thời cũng là nghệ sỹ nhạc bibôp (1917-1993)